Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiểu thuyết, thường là nghiệp dư, do người hâm mộ tạo ra, kết hợp các nhân vật và khái niệm của một tài sản truyền thông thương mại, thường không có sự cho phép của tác giả hoặc chủ sở hữudanh từkhông đếm được (uncountable)Fiction, typically amateur, created by fans, incorporating the characters and concepts of a commercial media property, typically without permission from the author or owner.
- Tác phẩm hư cấu của người hâm mộdanh từđếm được (countable)A work of fan fiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fan fictionDạng gốc (base form)
- fan fictionsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiểu thuyết về người hâm mộ và fandom do các thành viên trong fandom tạo ra
- không đếm được (uncountable)Fiction about fans and fandom created by members of fandom.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , ‘ ’.
- . .
- ‘ ’— — , .