Dịch

faan fiction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu thuyết về người hâm mộ và fandom do các thành viên fandom tạo ra, kết hợp các thành viên có thật hoặc hư cấu của fandom làm nhân vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Fiction about fans and fandom created by members of fandom, incorporating real or fictional members of fandom as characters.
  2. Tác phẩm hư cấu của fan hâm mộdanh từđếm được (countable)A work of faan fiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faan fictionDạng gốc (base form)
  2. faan fictionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ( , ) . , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI