invención
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/imbenˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Phát minh, sáng chếdanh từinvention (something invented)
- Sự phát minh, sự sáng chếdanh từinvention (the act of inventing)
- Chuyện bịa đặt, điều bịa đặtdanh từfiction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invenciónDạng gốc (base form)
- invencionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patente de invención | Bằng phát minh | |
| invención del siglo | Chưa có nghĩa | |
| invención humana | Chưa có nghĩa | |
| invención reciente | Chưa có nghĩa | |
| invención tecnológica | Chưa có nghĩa | |
| invención útil | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi rất ấn tượng với phát minh của bạn.
- .Khám phá và phát minh không phải là một thứ.
- .Lười biếng là mẹ của sự phát minh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phát minh
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- creaciónđồng nghĩanhấn mạnh vào sự phát minh hoặc sáng chế.