invento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/imˈbento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phát minhdanh từinvention
- Dây xíchdanh từleash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inventoDạng gốc (base form)
- inventosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phát minh
Họ từ (word family)
cùng gốc inventoTừ liên quan (related word)