ficción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Hư cấu, tưởng tượngdanh từfiction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ficciónDạng gốc (base form)
- ficcionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no ficción | Phi hư cấu, không hư cấu | |
| ficción histórica | Tiểu thuyết lịch sử | |
| de ciencia ficción | Ra khỏi thế giới này; truyện cổ tích | |
| ficción especulativa | Tiểu thuyết suy đoán | |
| saga de ciencia ficción | Bộ truyện khoa học viễn tưởng | |
| ciencia ficción | Chưa có nghĩa | |
| obra de ficción | Chưa có nghĩa | |
| personaje de ficción | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ficciónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
- ¿ ?Bạn có thích phim khoa học viễn tưởng không?
- .Bạn phải phân biệt giữa thực tế và hư cấu.