Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no ficción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phi hư cấu, không hư cấu
danh từ
nonfiction
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ensayo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nonfiction
Phi hư cấu, không hư cấu
AI
1
Phi hư cấu
1
Phi hư cấu
1
Phi hư cấu