Dịch

nonfiction

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phi hư cấu, không hư cấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Written works intended to give facts, or true accounts of real things and events. Often used attributively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonfictionDạng gốc (base form)
  2. nonfictionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nonfiction noveldanh từTác phẩm văn học mô tả các sự kiện có thật với các yếu tố hư cấu như cuộc trò chuyện giữa các nhân vật lịch sử có liên quan và sử dụng kỹ thuật kể chuyện hư cấu
creative nonfictiondanh từThể loại văn viết sử dụng phong cách và kỹ thuật văn học để tạo ra những câu chuyện chính xác về mặt thực tế

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Bách khoa toàn thư, cẩm nang hướng dẫn và tiểu sử đều được coi là sách phi hư cấu và do đó được đặt ở khu vực sách phi hư cấu.
  • .Anh ấy viết sách phi hư cấu.
  • ?Bạn thích đọc truyện hư cấu hay sách phi hư cấu hơn?

AI