Nghĩa chính
- Hư cấutính từInvented, as opposed to real.
- Mang tính hư cấutính từContaining invented elements.
- Trong truyện hư cấu, thuộc hư cấutính từOccurring in fiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fictionalDạng gốc (base form)
- more fictionalSo sánh hơn (comparative)
- most fictionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fictional account | Câu chuyện hư cấu | |
| fictional character | Nhân vật hư cấu | |
| fictional universe | Vũ trụ hư cấu | |
| fictional world | Thế giới hư cấu | |
| fictional otherdanh từ | danh từ | Nhân vật hư cấu mà một người bị thu hút một cách lãng mạn hoặc được coi là người yêu của mình |
| science fictionaltính từ | tính từ | Liên quan đến khoa học viễn tưởng |
| fictional documentarydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mockumentary |
| science-fictional | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- janitor's .Lời kể của người lao công về vụ án hóa ra hoàn toàn là bịa đặt.
- ; .Bao gồm cả sách có thật và sách hư cấu sẽ làm giảm giá trị của nghiên cứu; nó sẽ làm cho nội dung trở nên quá không đồng nhất để có thể đưa ra những kết luận quan trọng.
- .Đó là một địa điểm hư cấu.
Họ từ (word family)
cùng gốc fictionalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- historicaltrái nghĩahư cấu
- realtrái nghĩaHư cấu, xuất hiện trong tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.