Dịch

fictional

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hư cấutính từInvented, as opposed to real.
  2. Mang tính hư cấutính từContaining invented elements.
  3. Trong truyện hư cấu, thuộc hư cấutính từOccurring in fiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fictionalDạng gốc (base form)
  2. more fictionalSo sánh hơn (comparative)
  3. most fictionalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fictional accountCâu chuyện hư cấu
fictional characterNhân vật hư cấu
fictional universeVũ trụ hư cấu
fictional worldThế giới hư cấu
fictional otherdanh từNhân vật hư cấu mà một người bị thu hút một cách lãng mạn hoặc được coi là người yêu của mình
science fictionaltính từLiên quan đến khoa học viễn tưởng
fictional documentarydanh từĐồng nghĩa với mockumentary
science-fictionalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • janitor's .Lời kể của người lao công về vụ án hóa ra hoàn toàn là bịa đặt.
  • ; .Bao gồm cả sách có thật và sách hư cấu sẽ làm giảm giá trị của nghiên cứu; nó sẽ làm cho nội dung trở nên quá không đồng nhất để có thể đưa ra những kết luận quan trọng.
  • .Đó là một địa điểm hư cấu.

Nguồn gốc (etymology)

AI