Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novelado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hư cấu
tính từ
fictional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
novelado
Dạng gốc
(base form)
novelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
novelado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
novelad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fictional
Hư cấu
AI
1
Hư cấu
1
Hư cấu
1
Hư cấu