Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonfictional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hư cấu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not fictional.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonfictional
fictional
Hư cấu
tính từ
nonfiction
Phi hư cấu, không hư cấu
danh từ
fiction
Văn học hư cấu, truyện hư cấu
danh từ
nonfictional
ly
Một cách phi hư cấu
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
fictional
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
no ficción
Phi hư cấu, không hư cấu
AI
1
Không hư cấu
1
Không hư cấu
1
Không hư cấu