Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fictitional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fictional
tính từ
Synonym of fictional.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fictional
Ví dụ
[…]
a
fictitional
conversation
between
Confucius
and
Yen
Hui
:
[…]
AI
1
Đồng nghĩa với fictional
1
Đồng nghĩa với fictional
1
Đồng nghĩa với fictional