Dịch

fictive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mang tính chất hư cấu: hư cấutính từHaving the characteristics of fiction: fictional.
  2. Kết quả từ sự sáng tạo giàu trí tưởng tượng: huyền ảo hoặc bịa đặttính từResulting from imaginative creation: fanciful or invented.
  3. Bị giả vờ, chân thật hoặc không thực tếtính từBeing feigned, ingenuine or unreal.
  4. Người đứng đầu theo một cách nào đó là một nhân vật trong một tác phẩm hư cấu, dù là theo cảm hứng, hình thức hay danh tính. Ban đầu được phổ biến rộng rãi với các mối liên kết tâm hồn, và cũng được sử dụng cho những nội tâm hư cấu và chứng rối loạn nhận dạng phân lydanh từA headmate who is in some way a character from a fictional work, whether in inspiration, form, or identity. Originally popularized with soulbonds, and also used for fictional introjects and dissociative identity disorder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fictiveDạng gốc (base form)
  2. fictivesSố nhiều (plural)
  3. more fictiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most fictiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fictive kindanh từMột người, mặc dù không có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, nhưng có mối quan hệ tình cảm chặt chẽ với người khác đến mức họ có thể được coi là một phần của gia đình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạifictif

Ví dụ

AI