Nghĩa chính
- Hành động hư cấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of fictionalizing.
- Một cái gì đó được hư cấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something fictionalized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fictionalizationDạng gốc (base form)
- fictionalizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fictionalization- fictionalizeKể lại (điều gì đó) có thật (ví dụ: một sự kiện hoặc một loạt sự kiện) như thể nó là hư cấu; đặc biệt là làm theo cách khác xa thực tế ở mọi mức độ từ nhẹ nhàng đến sâu rộng (từ chi tiết nhỏ đến nội dung thiết yếu)động từ
- fictionVăn học hư cấu, truyện hư cấudanh từ
- defictionalizationQuá trình khử hư cấudanh từ
Từ liên quan (related word)