Nghĩa chính
- Chuyện bịa đặtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of fabricating, framing, or constructing; construction; manufacture
- Sự bịa đặt, điều bịa đặtdanh từđếm được (countable)That which is fabricated; a falsehood.
- Việc pha lọc thịtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cutting up an animal carcass as preparation for cooking; butchery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fabricationDạng gốc (base form)
- fabricationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metal fabrication | Gia công kim loại |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạifabrication
- từ tiếng Latinhfabricatio
Ví dụ
- , , quá trình xây dựng cầu, nhà thờ hoặc bộ máy chính quyền
- .Câu chuyện chắc chắn là bịa đặt.
- , , , . -1800, .Trong nhiều năm, việc lọc thịt được làm thủ công, các thợ thịt nâng cao tay nghề của họ cùng sự ra đời của các kim loại, dao và dụng cụ chất lượng cao hơn. Với sự xuất hiện của Cách mạng Công nghiệp vào giữa những năm 1800, việc chế biến thịt đã thay đổi.
Họ từ (word family)
cùng gốc fabrication- fabricateChế tạo, xây dựng, lắp rápđộng từ
- fabricatorNgười chế tạo hoặc sản xuất một cái gì đó; một nhà sản xuấtdanh từ
- photofabricationPhương pháp chụp ảnh để sản xuất các mạch tích hợp trong đó một mẫu được đặt trên chất bán dẫn trong dung dịch khắc và tiếp xúc với ánh sángdanh từ
- prefabricationSản xuất các bộ phận đúc sẵn và lắp ráp chúngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha