science fiction
B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khoa học viễn tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Fiction in which advanced technology or science is a key element.
- Điều viễn tưởng, công nghệ viễn tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Technology that, while theoretically possible, is not yet practical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- science fictionDạng gốc (base form)
- science fictionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hard science fictiondanh từ | danh từ | Tiểu thể loại khoa học viễn tưởng tập trung vào chi tiết kỹ thuật và độ chính xác về mặt khoa học |
| soft science fictiondanh từ | danh từ | Tiểu thể loại khoa học viễn tưởng tập trung vào bản chất của các xã hội mang tính suy đoán hoặc sử dụng khoa học giả |
| military science fictiondanh từ | danh từ | Tiểu thể loại khoa học viễn tưởng tập trung vào công nghệ quân sự, nhân vật và xung đột |
| proto-science fictiondanh từ | danh từ | Các tài liệu ban đầu có chứa các yếu tố sẽ phát triển thành khoa học viễn tưởng |
| science fictionaltính từ | tính từ | Liên quan đến khoa học viễn tưởng |
| science factiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với science fact |
| science-fictionishtính từ | tính từ | Tương tự như khoa học viễn tưởng |
| science factdanh từ | danh từ | Hiện thực, đặc biệt là hiện thực khoa học và công nghệ, trái ngược với cách nó được miêu tả trong khoa học viễn tưởng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Khoa học viễn tưởng
- Of or pertaining to this genre.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , — , .Điều này đặc biệt đúng với thể loại khoa học viễn tưởng, nơi các chân lý được khám phá của khoa học có thể được truyền tải lồng ghép với một câu chuyện thú vị vốn vừa nên thơ vừa chân thực—từ đó lan tỏa tri thức về chất thơ của khoa học, khoác lên mình tấm áo chất thơ của cuộc sống.
- , .Dù đã qua nhiều thập kỷ nghiên cứu, máy bay cá nhân cho thị trường đại chúng vẫn là điều viễn tưởng.
- .Anh ấy thích khoa học viễn tưởng.