Dịch

skiffy

danh từ (noun)
/ˈskɪfi/

Nghĩa chính

  1. Khoa học viễn tưởng chất lượng thấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Low-quality science fiction.

Ví dụ

  • , , , . ( "")— , , .
  • 1978 "". 1980-1990 "", " ", . , , : .

AI