Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scientifiction
danh từ
(noun)
/ˌ
s
aɪ
.
ə
n
.
t
ɪ
ˈ
f
ɪ
k
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Khoa học viễn tưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Science fiction.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sci-fi
SF
science fiction
Nguồn gốc
(etymology)
scientific
+
fiction
Ví dụ
Lewis's
novels
are
the
scientifiction
of
a
philosopher
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
scientifiction
scientifiction
al
Liên quan đến khoa học
tính từ
scientifiction
ist
Người hâm mộ hoặc người sáng tạo ra khoa học viễn tưởng; một người liên quan đến một số khía cạnh của khoa học viễn tưởng
danh từ
scientifiction
ally
Một cách khoa học
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
fantasy
speculative fiction
AI
1
Khoa học viễn tưởng
1
Khoa học viễn tưởng
1
Khoa học viễn tưởng