Nghĩa chính
- Thể loại phim có chủ yếu là các cảnh khoa học hư cấudanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of movies featuring mostly fictional scientific scenes.
- Viết tắt âm tiết của khoa học viễn tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Syllabic abbreviation of science fiction.
- Liên quan đến một thể loại như vậytính từOf or pertaining to such a genre.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sci-fierdanh từ | danh từ | Nhà khoa học viễn tưởng |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ science fiction
Ví dụ
- .
- .
- ?