Dịch

sf

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chữ số có nghĩadanh từAbbreviation of significant figure(s).

Cụm từ (phrase)

sf filmPhim khoa học viễn tưởng
sf novelTiểu thuyết khoa học viễn tưởng
sf writerNhà văn viết truyện khoa học viễn tưởng
SF 9danh từViết tắt của school form 9
SF&Fdanh từThể loại tiểu thuyết, kết hợp các tiểu thể loại khoa học viễn tưởng (hoặc tiểu thuyết suy đoán) và giả tưởng
SF/F/Hdanh từThể loại gốc bao gồm các thể loại khoa học viễn tưởng, tiểu thuyết giả tưởng và tiểu thuyết kinh dị; tiểu thuyết suy đoán; tiểu thuyết giàu trí tưởng tượng; tiểu thuyết không bắt chước

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng khác của SF
  1. Alternative form of SF (science fiction)

Ví dụ

  • ?Bạn có thích phim khoa học viễn tưởng không?

AI