Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
SF 9
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của school form 9
danh từ
Abbreviation of school form 9.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SF 9
Dạng gốc
(base form)
SF 9
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
SF9
danh từ
danh từ
Viết tắt của school form 9
AI
1
Viết tắt của school form 9
1
Viết tắt của school form 9
1
Viết tắt của school form 9