Dịch

SF 9

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của school form 9danh từAbbreviation of school form 9.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SF 9Dạng gốc (base form)
  2. SF 9sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

SF9danh từViết tắt của school form 9

AI