s.f.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của science fictiondanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of science fiction.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| R.S.F.S.R.danh từ riêng | danh từ riêng | Dated spelling of RSFSR.chưa dịch |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| R.S.F.S.R.danh từ riêng | danh từ riêng | Dated spelling of RSFSR.chưa dịch |