Dịch

s.f.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của science fictiondanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of science fiction.

Cụm từ (phrase)

R.S.F.S.R.danh từ riêngDated spelling of RSFSR.chưa dịch

AI