Dịch

scientific romance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khoa học viễn tưởng được viết theo phong cách lỗi thời có chủ ý, như một sự tôn kính hoặc chế nhạo khoa học viễn tưởng thời kỳ đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Science fiction written in a deliberately anachronistic style, as an homage to or a pastiche of early science fiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scientific romanceDạng gốc (base form)
  2. scientific romancesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khoa học viễn tưởng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khoa học viễn tưởng, đặc biệt là dạng đầu của nó vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20Science fiction, especially its early form in the late nineteenth and early twentieth centuries.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — — ; . . ; .

AI