Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
science faction
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
ə
n
s
ˈ
f
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với science fact
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of science fact.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
science fact
Nguồn gốc
(etymology)
science fiction
+
science fact
AI
1
Đồng nghĩa với science fact
1
Đồng nghĩa với science fact
1
Đồng nghĩa với science fact