Dịch

work of fiction

danh từ (noun)
US/ˈwɝk əv ˈfɪkʃən/

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm hư cấudanh từA fictional account; a story.
  2. Tài khoản giả; một tài khoản của các sự kiện chưa bao giờ diễn radanh từA fictitious account; an account of events that never took place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. work of fictionDạng gốc (base form)
  2. works of fictionSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI