Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feigner
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người giả vờ
danh từ
One who feigns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feigner
Dạng gốc
(base form)
feigner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
feign
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
petulante
Người giả vờ (người tự phụ)
AI
1
Người giả vờ
1
Người giả vờ
1
Người giả vờ