ingeniero
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inxeˈnjeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Kỹ sưdanh từengineer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingenieroDạng gốc (base form)
- ingenierosSố nhiều (plural)
- ingenierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ingenieraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ingeniero civil | Kỹ sư xây dựng | |
| ingeniero de software | Kỹ sư phần mềm | |
| ingeniero industrial | Kỹ sư công nghiệp | |
| trabajar de ingeniero | Làm kỹ sư | |
| ingeniero agrónomo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ingenieroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bố tôi làm kỹ sư tại công ty.
- .Cậu ấy đã được nhận vào trường kỹ sư.
- .Người phụ nữ bước ra đường là một nữ kỹ sư.