Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingenieril
C2
tính từ
(adjective)
/inxenjeˈɾil/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật
tính từ
engineering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingenieril
Dạng gốc
(base form)
ingenieril
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工程
gōng chéng
Kỹ thuật, ngành kỹ thuật
Tiếng Anh
engineering
Kỹ thuật, ngành kỹ thuật
AI
1
Kỹ thuật
1
Kỹ thuật
1
Kỹ thuật