Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merriness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính của sự vui vẻ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being merry.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
joy
happiness
delight
glee
felicity
exuberance
Xem thêm 30
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
myrienesse
từ tiếng Anh cổ
miriġness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
merriness
merr
y
Vui vẻ
tính từ, danh từ
merri
ly
Vui, vui vẻ
trạng từ
AI
1
Thuộc tính của sự vui vẻ
1
Thuộc tính của sự vui vẻ
1
Thuộc tính của sự vui vẻ