Dịch

merriness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính của sự vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being merry.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimyrienesse
  2. từ tiếng Anh cổmiriġness

Họ từ (word family)

cùng gốc merriness

AI