Dịch

orgasm shot

danh từ (noun)
UK/ˈɔː.ɡæ.zəm ˈʃɒt/US/ˈoɹ.ɡæ.zəm ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Thủ tục liên quan đến việc tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) vào âm đạo, được cho là có thể cải thiện cực khoáidanh từA procedure involving the injection of platelet-rich plasma (PRP) into the vagina, claimed to improve orgasms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orgasm shotDạng gốc (base form)
  2. orgasm shotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI