Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culminación
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đỉnh điểm
danh từ
climax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culminación
Dạng gốc
(base form)
culminaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
climax
Đỉnh điểm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clímax
cumbre
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
colmo
AI
1
Đỉnh điểm
1
Đỉnh điểm
1
Đỉnh điểm