Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
climax
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kliˈmaɡs/
Nghĩa chính
1
Đỉnh điểm
danh từ
climax
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
climax
Đỉnh điểm
AI
1
Đỉnh điểm
1
Đỉnh điểm
1
Đỉnh điểm