cumbre
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkumbɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Đỉnh, đỉnh núidanh từsummit, peak, top, hilltop (topmost point or surface, especially of a mountain)
- Hội nghị thượng đỉnhdanh từsummit (gathering or assembly of leaders)
- Đỉnh cao, tột đỉnhdanh từapex, acme
- Đỉnh cao, then chốttính từmain; primary; culminating; peak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cumbreDạng gốc (base form)
- cumbresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| momento cumbre | Khoảnh khắc đỉnh cao | |
| obra cumbre | Kiệt tác đỉnh cao | |
| Cumbre Viejadanh từ riêng | danh từ riêng | Một ngọn núi lửa ở La Palma, Quần đảo Canary, Tây Ban Nha, Macaronesia ở Đại Tây Dương, Châu Phi |
| cumbre en ginebra | Đỉnh cao tại Geneva | |
| reunión cumbre | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc cumbreVí dụ
- .Các đỉnh núi phủ đầy tuyết.
- .Chúng tôi sẽ lên tới đỉnh vào buổi trưa.
- ¿ ?Có gì ở trên đỉnh núi thế?