cima
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈθima/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đỉnh, ngọn, chópdanh từtop
- Đỉnh, chóp núidanh từpeak, summit, mountaintop (top of a mountain or hill)
- Cụm hoa ximdanh từcyme
- Dạng chia của cimarđộng từinflection of cimar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cimaDạng gốc (base form)
- cimasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cima del mundo | Nóc nhà thế giới | |
| en la cima | Trên đỉnh cao | |
| quark cimadanh từ | danh từ | Quark đỉnh |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn
- third-person singular present indicative
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nghĩ rằng sẽ lên đỉnh núi không?
- Fuji.Cuối cùng chúng tôi đã tới đỉnh núi Phú Sĩ.
- .Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.