Dịch

quark cima

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkwaɾɡ ˈθima/

Nghĩa chính

  1. Quark đỉnhdanh từtop quark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quark cimaDạng gốc (base form)
  2. quarks cimaSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI