Nghĩa chính
- Quắc đỉnhdanh từA quark having a fractional electric charge of +2/3 and a mass of about 178,000 MeV.
- Ký hiệu: tdanh từSymbol: t
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- top quarkDạng gốc (base form)
- top quarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-top quarkdanh từ | danh từ | Phản quark tương ứng với quark đỉnh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha