Dịch

top quark

danh từ (noun)
UK/ˈtɒp ˈkwɑːk/US/ˈtɑp ˈkwɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Quắc đỉnhdanh từA quark having a fractional electric charge of +2/3 and a mass of about 178,000 MeV.
  2. Ký hiệu: tdanh từSymbol: t

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. top quarkDạng gốc (base form)
  2. top quarksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-top quarkdanh từPhản quark tương ứng với quark đỉnh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI