Dịch

truth quark

danh từ (noun)
UK/ˈtɹuːθ ˈkwɑːk/US/ˈtɹuθ ˈkwɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với top quarkdanh từSynonym of top quark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truth quarkDạng gốc (base form)
  2. truth quarksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI