Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
truth quark
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
uː
θ
ˈ
k
w
ɑː
k
/
US
/ˈ
t
ɹ
u
θ
ˈ
k
w
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với top quark
danh từ
Synonym of top quark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
truth quark
Dạng gốc
(base form)
truth quark
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
top quark
AI
1
Đồng nghĩa với top quark
1
Đồng nghĩa với top quark
1
Đồng nghĩa với top quark