ápice
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈapiθe/nguồn
Nghĩa chính
- Đỉnh, chóp, đầu nhọndanh từapex, tip
- Đỉnh, chóp, ngọndanh từapex
- Chút ít, mẩu nhỏ, lượng rất nhỏdanh từa very small bit; a small amount of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ápiceDạng gốc (base form)
- ápicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni un ápice | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cánh cửa sẽ không di chuyển dù một chút.
- .Có vẻ như anh ấy không cảm thấy dù một chút xấu hổ nào.
- .Tôi không có dù một chút đói.