Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Đỉnh núi, chóp núidanh từThe highest point of a hill, mountain, or similar geographical feature.
- Đỉnh đa giác, đỉnh đa diệndanh từA vertex of a polygon or polyhedron.
- Lên tới đỉnhđộng từngoại động từ (transitive)To reach the summit (noun etymology 1, noun sense 1.1) of (a mountain).
- Cái gì đó, điều gì đóđại từAlternative spelling of summat (“something”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summitNguyên thể (infinitive)
- summitsSố nhiều (plural)
- summitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- summittedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- summittingPhân từ I (present participle)
- summitingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| summit conference | Hội nghị thượng đỉnh | |
| summit meeting | Cuộc họp thượng đỉnh | |
| summit talks | Hội đàm thượng đỉnh | |
| reach the summit | Lên tới đỉnh | |
| summit level | Cấp thượng đỉnh | |
| summit-hopđộng từ | động từ | Thường xuyên di chuyển giữa các hội đồng chính trị để tham gia các cuộc biểu tình hoặc hoạt động khác |
| false summitdanh từ | danh từ | Đỉnh hoặc vai phụ trên một ngọn núi mà khi tiếp cận từ bên dưới sẽ là đỉnh chính |
| blind summitdanh từ | danh từ | Đỉnh trên đường khiến người điều khiển phương tiện không thể có tầm nhìn xa hơn; thường được coi là mối nguy hiểm tiềm ẩn khi vượt trên đường hai chiều |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Đỉnh cao của kênh
- Đỉnh cao của kênh, đườngThe highest point of a canal, railway, road, etc.
Ví dụ
- / ? / / / / Làm sao tôi có thể bò lên đến những đỉnh cao đó / Và chạy? / Nọc độc là thứ giữ cho tôi sống / Nọc độc là thứ giữ cho tôi sống / Lên đến đỉnh núi vào ban đêm / Khao khát tìm thấy trái tim đang đập của mình, thứ luôn thúc đẩy tôi chạy.
- , .Bằng cách học hỏi từ người khác cũng như từ chính bản thân, ông đã đạt đến đỉnh cao phát triển trong tác phẩm mới nhất của mình.
- .Họ gặp nhau trong một hội nghị thượng đỉnh quốc tế về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc summitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisomet
- từ tiếng Anglo-Normansumet
- từ tiếng Pháp trung đạisommet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- topđồng nghĩaĐỉnh núi hoặc điểm cao nhất (thường dùng trang trọng hơn).