Dịch

somo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsomo/

Nghĩa chính

  1. Đỉnh caodanh từsummit; peak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somoDạng gốc (base form)
  2. somosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

somos amigosChúng tôi là bạn bè
somos nosotrosChính là chúng tôi
somormujo lavancodanh từHải cẩu mào lớn

AI