somo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsomo/
Nghĩa chính
- Đỉnh caodanh từsummit; peak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- somoDạng gốc (base form)
- somosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| somos amigos | Chúng tôi là bạn bè | |
| somos nosotros | Chính là chúng tôi | |
| somormujo lavancodanh từ | danh từ | Hải cẩu mào lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh