Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somontano
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/somonˈtano/
Nghĩa chính
1
Somontano (rượu vang)
danh từ
Somontano (wine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
somontano
Dạng gốc
(base form)
somontano
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Somontano (rượu vang)
1
Somontano (rượu vang)
1
Somontano (rượu vang)