Dịch

colofón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koloˈfon/

Nghĩa chính

  1. Thành phố lịch sử ở Hy Lạp cổ đạiqua tiếng Anhdanh từcolophon
  2. Đỉnh điểmdanh từclimax, culmination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colofónDạng gốc (base form)
  2. colofonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI