colofón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koloˈfon/
Nghĩa chính
- Thành phố lịch sử ở Hy Lạp cổ đạiqua tiếng Anhdanh từcolophon
- Đỉnh điểmdanh từclimax, culmination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colofónDạng gốc (base form)
- colofonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .