Dịch

new release

US/ˈnju ɹiˈlis/

Nghĩa chính

  1. Bản phát hành mới

Cụm từ (phrase)

new releasesBản phát hành mới

Ví dụ

  • .Cửa hàng trưng bày mọi bản phát hành mới trên kệ phía trước.

AI