Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
new release
US
/ˈ
n
j
u
ɹ
i
ˈ
l
i
s
/
Nghĩa chính
1
Bản phát hành mới
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
new releases
Bản phát hành mới
Ví dụ
The
store
displays
every
new
release
on
the
front
shelf
.
Cửa hàng trưng bày mọi bản phát hành mới trên kệ phía trước.
Xuất hiện ở từ khác
release
kết hợp
bản phát hành mới
AI
1
Bản phát hành mới
1
Bản phát hành mới
1
Bản phát hành mới