Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
releasee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được nhường; người nhận
danh từ
The party that is given a release.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
releasee
Dạng gốc
(base form)
releasee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
release
+
-ee
AI
1
Người được nhường
1
Người được nhường
1
Người được nhường