Nghĩa chính
- Thông cáo báo chídanh từAn official written statement that is sent to the media so that it can be publicized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- press releaseDạng gốc (base form)
- press releasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| policy by press releasedanh từ | danh từ | Nỗ lực nhằm gây ảnh hưởng đến chính sách công thông qua các thông cáo báo chí nhằm cảnh báo công chúng yêu cầu các quan chức được bầu của họ hành động |
| science by press releasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với science by press conference |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha