Dịch

press release

danh từ (noun)
US/ˈpɹɛs ɹiˈlis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thông cáo báo chídanh từAn official written statement that is sent to the media so that it can be publicized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. press releaseDạng gốc (base form)
  2. press releasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

policy by press releasedanh từNỗ lực nhằm gây ảnh hưởng đến chính sách công thông qua các thông cáo báo chí nhằm cảnh báo công chúng yêu cầu các quan chức được bầu của họ hành động
science by press releasedanh từĐồng nghĩa với science by press conference

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI