press conference
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Họp báodanh từA question-and-answer session with members of television, print and other media.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- press conferenceDạng gốc (base form)
- press conferencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| science by press conferencedanh từ | danh từ | Hoạt động mà các nhà khoa học tập trung một cách bất thường vào việc công bố kết quả nghiên cứu trên các phương tiện truyền thông, thường là khi họ khó có thể giành được sự chấp thuận của cộng đồng khoa học chuyên nghiệp |
Xuất hiện ở từ khác
- conferencekết hợphọp báo
- presskết hợpbuổi họp báo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họp báo
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.
- .
- .