presser
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dụng cụ ép, máy épdanh từA person, device, or agent that presses or squeezes, as
- Lính ép tòng quândanh từA member of a press-gang, who forces (presses) others into service.
- Máy là quần áo, thợ ủidanh từA person or device that removes wrinkles, usually from clothing.
- Thông cáo báo chídanh từA press release.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presserDạng gốc (base form)
- pressersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot-presserdanh từ | danh từ | Người, trong tiệm giặt là hoặc trong nhà máy giấy, có công việc là ép nóng |
| presser footdanh từ | danh từ | Bộ phận của máy may đặt trên vải và ấn vải xuống bàn máy và vào bàn răng đưa |
| seam presserdanh từ | danh từ | Con lăn nặng để ép xuống những luống mới cày |
| point presserdanh từ | danh từ | Vật có điểm đứng tự do để sử dụng để ủi cổ áo, các góc và các bề mặt |
| presser beam | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Họp báo
- A press conference or press briefing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc presserTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đó là tên của những người làm ra hợp chất polystyrene được sử dụng bởi các máy ép đĩa không bị cong vênh.
- , .Anh ta nhìn thấy người làm công việc giặt ủi cho khách sạn, một người mà trước đây anh ta luôn nhìn thấy trong bóng tối của cửa hàng ủi đồ đang đổ mồ hôi bên cạnh một chiếc máy ủi hơi nước.
- . aftern—Một tuyên bố sẽ được đưa ra. Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào chiều nay—