Dịch

clothes press

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị bao gồm hai tấm gia nhiệt có thể đóng lại với nhau dùng để làm phẳng các nếp nhăn trên quần áodanh từA device consisting of two heated panels that can be closed together used to smooth out wrinkles in clothes.
  2. Tủ quần áo hoặc tủ quần áo trong đó quần áo được lưu giữdanh từA wardrobe or closet in which clothes are kept.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clothes pressDạng gốc (base form)
  2. clothes pressesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI