Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
science by press release
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
ə
n
s
b
aɪ
ˈ
p
ɹɛ
s
ɹ
i
ˈ
l
i
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với science by press conference
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of science by press conference.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
science by press conference
AI
1
Đồng nghĩa với science by press conference
1
Đồng nghĩa với science by press conference
1
Đồng nghĩa với science by press conference