Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dar pena
Nghĩa chính
1
Làm thấy thương cảm, tội nghiệp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar pena a alguien
Khiến ai thấy xót thương, tội nghiệp
AI
1
Làm thấy thương cảm
1
Làm thấy thương cảm
1
Làm thấy thương cảm