tristeza
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾisˈteθa/nguồn
Nghĩa chính
- Nỗi buồn, sự buồn phiềndanh từsadness, gloom, sorrow, gloominess, unhappiness, misery
- Bệnh tristeza, bệnh tàn lụi cây có múidanh từtristeza (plant disease)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tristezaDạng gốc (base form)
- tristezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahogarse en la tristeza | Chìm đắm trong nỗi buồn | |
| ahuyentar la tristeza | Xua tan nỗi buồn | |
| causar tristeza | Gây ra nỗi buồn | |
| profunda tristeza | Nỗi buồn sâu sắc | |
| sentir tristeza | Cảm thấy buồn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ―¡ ! ― Mary .― Khổ thân tôi chưa! ― Mary nức nở buồn bã.
- .Điều duy nhất bài hát này mang lại cho tôi là nỗi buồn.
- .Nếu có nỗi buồn ngự trị trong một trái tim thì đó chính là trái tim tôi.